Bạn đang có ý tưởng hoặc bản vẽ sản phẩm nhựa và muốn tìm một đơn vị gia công nhựa theo yêu cầu? Một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu là giá gia công nhựa, đặc biệt với các khách hàng chưa từng sản xuất trước đó.
Trong bài viết này, PHÚ CƯỜNG sẽ giúp bạn hiểu rõ:
- Giá gia công nhựa được tính như thế nào?
- Những yếu tố làm tăng hoặc giảm chi phí
- Và làm thế nào để tối ưu hóa chi phí khi đặt hàng
Báo giá gia công nhựa phụ thuộc vào những yếu tố nào?
- Loại nhựa sử dụng
Chi phí dữ liệu là thành phần quan trọng trong báo giá. Một số loại nhựa phổ biến và giá tham khảo:
- ABS: dễ gia công, giá vừa phải, phù hợp vỏ thiết bị
- PP: mềm dẻo, chịu hóa chất tốt
- PC (Polycarbonate): chịu lực tốt, trong suốt – giá cao hơn
- PA (Nylon): cứng, chịu mài mòn, dùng trong công nghiệp
👉 Mỗi loại nhựa có đơn giá/kg khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến giá sản phẩm.
- Kích thước – phức tạp của sản phẩm
Sản phẩm càng lớn, càng dày, càng phức tạp thì:
- Uốn nhiều nguyên liệu hơn
- Khuôn phải thiết kế phức tạp, tốn kém thời gian làm việc
- Ép lâu hơn, tiêu hao điện năng và khấu hao máy móc nhiều hơn
Ví dụ:
- Một chiếc sản phẩm hộp tròn đơn giản có thể chỉ vài trăm đồng/cái
- Trong khi một vỏ thiết bị kỹ thuật cần độ chính xác cao có thể lên tới vài ngàn/cái
- ép nhựa chi phí
Nếu bạn chưa được mã hóa, bạn sẽ phải thực hiện mã mới:
- Khuôn đơn giản, sản lượng sản xuất ít: khoảng 8 – 20 triệu VNĐ
- Khuôn sản xuất hàng loạt, độ chính xác cao: 30 – 100 triệu hoặc hơn, phức tạp tùy chỉnh
Tuy nhiên: ✅ Tại PHÚ CƯỜNG, chúng tôi có studio riêng – giá rẻ hơn 10–20% so với các đơn vị bên ngoài
✅ Hỗ trợ chỉnh sửa nếu cần
✅ Khu xem được bảo hành và bảo trì định kỳ
- Số lượng đặt hàng
Số lượng ảnh ảnh hưởng đến đơn giá:
- Đơn vị số lượng ít: đơn giá cao làm phân tách chi phí và setup máy
- Đơn vị sản xuất hàng loạt: giá thấp hơn rất nhiều
Ví dụ:
- 100 sản phẩm có thể có đơn giá 10.000đ/sp
- Nhưng nếu đặt 5.000 sản phẩm thì giá có thể chỉ còn 3.000–4.000đ/sp
Ước tính báo giá nhanh tại PHÚ CƯỜNG
Đây là bảng tham khảo – báo giá chính xác sẽ dựa trên bản vẽ, yêu cầu vật liệu, số lượng cụ thể.
| Loại dịch vụ | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Ép nhựa sản phẩm đơn giản | Từ 1.500đ – 5.000đ/sản phẩm |
| Làm khuôn ép nhựa đơn giản | Từ 8.000.000 – 20.000.000đ |
| Làm kỹ thuật phức tạp | Từ 30.000.000 – 100.000.000đ |
| Gia công số lượng ít (dưới 200 sp) | Nhận làm – báo giá riêng |
| Hỗ trợ sản phẩm thiết kế | Miễn phí với đơn hàng |
Làm sao để tiết kiệm chi phí gia công nhựa?
✅ Gửi bản vẽ rõ ràng để được tư vấn nhanh
✅ Tối ưu sản phẩm ngay từ khâu thiết kế (để làm mã đơn giản hơn)
✅ Nếu sản phẩm sản xuất ít nên dùng mã đơn giản hoặc mã nhôm
✅ Sử dụng gói hỗ trợ thiết kế + làm mẫu tại PHÚ CƯỜNG để kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt
Nhận thông báo chi tiết chỉ trong 24h
Bạn chỉ cần gửi:
- Tệp thiết kế 3D (hoặc mô tả hình ảnh)
- Loại nhựa mong muốn
- Số lượng dự kiến
Chúng tôi sẽ:
- Priority của vật liệu
- Báo giá và sản phẩm rõ ràng
- Giảm chi phí
Rất mong được nhận hợp lệ!

